Unlimited PS Actions, graphics, videos & courses! Unlimited asset downloads! From $16.50/m
Advertisement
  1. Design & Illustration
  2. Photoshop Actions

Cách tạo hiệu ứng chữ cỏ trong Adobe Photoshop

by
Read Time:6 minsLanguages:

Vietnamese (Tiếng Việt) translation by Nguyễn Thành Phúc (you can also view the original English article)

Final product imageFinal product imageFinal product image
What You'll Be Creating

Trong bài viết này, tôi sẽ chỉ cho bạn cách tạo một hiệu ứng chữ cỏ trong Adobe Photoshop bằng cách sử dụng hai công cụ brushe và một layer style cùng grass pattern. Ở cuối bài viết, bạn sẽ có thể hoàn toàn thực hiện hầu như toàn bộ quá trình với một cú nhấp chuột duy nhất.

Nếu bạn muốn bỏ qua bài hướng dẫn này mà vẫn thao tác được với action, bạn có thể đi tới GraphicRiver và mua Grass Generator. Action hoàn chỉnh có bổ sung thêm tính năng, nó làm việc với 72 dpi và 300 dpi, nó cũng làm việc với các hình dạng shape.

promo imagepromo imagepromo image
Grass Generator

Nguyên liệu

Những nguyên liệu sau được sử dụng trong suốt bài hướng dẫn này:

  • Phông Plump
  • Ảnh Background, định dạng JPG
  • Grass Pattern

1. Cách tạo Brush

Bước 1

Mở Photoshop và tạo tài liệu mới với tỷ lệ 350 x 460 px.

Creating a new documentCreating a new documentCreating a new document

Bước 2

Nhấn D từ bàn phím để thiết lập lại màu Foreground and Background. Sau đó chọn Ellipse Tool (U) và thay đổi chế độ của shape.

Ellipse tool settingsEllipse tool settingsEllipse tool settings

Bước 3

Bắt đầu bằng cách vẽ một hình oval dài và mỏng.

Drawing the oval shapeDrawing the oval shapeDrawing the oval shape

Bước 4

Bây giờ chọn Convert Point Tool và Control-Click ở giữa hình.

Convert Point ToolConvert Point ToolConvert Point Tool

Bước 5

Bây giờ nhấp vào điểm anchor ở trên để chọn làm điểm. Tạo điểm anchor tương tự ở dưới.

Converting anchor pointConverting anchor pointConverting anchor point

Bước 6

Control-Click vào thumbnail của layer Ellipse 1 để tạo lựa chọn xung quanh hình. Sau đó đi tới Edit > Define Brush Preset..., đặt tên nó là Base Brush và nhấp OK.

Creating the brushCreating the brushCreating the brush

Bước 7

Chọn công cụ Brush Tool (B), và sau đó Right-Click vào tài liệu và chọn công cụ brush mà chúng ta tạo ra (Base Brush).

Choosing the brushChoosing the brushChoosing the brush

Bước 8

Đi tới Window > Brush để mở thanh Brush. Sau đó chọn các cài đặt trong Brush Tip Shape:

  • Size: 27 px
  • Flip X: Unchecked
  • Flip Y: Unchecked
  • Angle: 0º
  • Roundness: 100%
  • Spacing: 130%
Brush Tip Shape settingsBrush Tip Shape settingsBrush Tip Shape settings

Bước 9

Chọn Shape Dynamics với các cài đặt:

  • Size Jitter: 32%
  • Control: Off
  • Minimum Diameter: 7%
  • Angle Jitter: 35%
  • Control: Off
  • Roundness Jitter: 26%
  • Control: Off
  • Minimum Roundness: 100%
  • Flip X Jitter: Unchecked
  • Flip Y Jitter: Unchecked
  • Brush Projection: Unchecked
Shape Dynamics settingsShape Dynamics settingsShape Dynamics settings

Bước 10

Chọn  Scattering với các cài đặt:

  • Scatter: 62%
  • Both Axes: Unchecked
  • Control: Off
  • Count: 5
  • Count Jitter: 100%
  • Control: Off
Scattering settingsScattering settingsScattering settings

Bước 11

Chọn Color Dynamics với các thiết lập:

  • Apply Per Tip: Checked
  • Foreground/Background Jitter: 100%
  • Control: Off
  • Hue Jitter: 2%
  • Saturation Jitter: 13%
  • Brightness Jitter: 11%
  • Purity: -1%

Color Dynamics không tạo ra sự khác nhau nào ở bước cuối cùng của bài hướng dẫn này, nhưng điều quan trọng nếu bạn muốn sử dụng brush với các thứ khác.

Color Dynamics settingsColor Dynamics settingsColor Dynamics settings

Bước 12

Bây giờ hãy nhấp vào biểu tượng ở góc trên của thanh Brush và chọn New Brush Preset. Sau đó đặt tên Grass Brush 1 và chọn hộp Capture Brush Size in Preset. Sau đó, nhấp chọn OK.

Saving the Brush PresetSaving the Brush PresetSaving the Brush Preset

Bước 13

Bây giờ hãy tạo một preset mới. Quay lại Brush Tip Shape trong thanh Brush và thực hiện các thay đổi:

  • Size: 18 px
  • Flip X: Unchecked
  • Flip Y: Unchecked
  • Angle: 0º
  • Roundness: 100%
  • Spacing: 339%
Second Brush Tip Shape settingsSecond Brush Tip Shape settingsSecond Brush Tip Shape settings

Bước 14

Đừng thay đổi cài đặt Shape Dynamics, chỉ bỏ chọn nó. Sau đó chọn Scattering và thực hiện các thay đổi này:

  • Scatter: 50%
  • Both Axes: Unchecked
  • Control: Off
  • Count: 8
  • Count Jitter: 0%
  • Control: Off
Second Scattering settingsSecond Scattering settingsSecond Scattering settings

Bước 15

Bỏ chọn Color Dynamics và lưu preset như trước nhưng lần này đặt tên nó là Grass Brush 2.

Saving the second Brush PresetSaving the second Brush PresetSaving the second Brush Preset

2. Cách tạo text và cài đặt Pattern

Bước 1

Đi tới File > Open..., và mở background mà bạn đã tải (Background-Grass.jpg).

Background imageBackground imageBackground image

Bước 2

Chọn Type Tool (T) và viết "GRASS". Chọn phông chữ Plump và sau đó thiết lập Size lên 300 pt.

Type Tool and its settingsType Tool and its settingsType Tool and its settings

Bước 3

Đi tới Edit > Presets > Preset Manager. Trong Preset Type, chọn Patterns, nhấn load..., và chọn Grass Pattern.pat. Sau đó, nhấn Done.

Installing the Grass PatternInstalling the Grass PatternInstalling the Grass Pattern

3. Cách tạo Action

Bước 1

Đi tới Window > Actions để mở bảng Actions.

Opening the Actions PanelOpening the Actions PanelOpening the Actions Panel

Bước 2

Hãy tạo một action mới. Để thực hiện việc này, nhấp vào biểu tượng Create New Set, đặt tên nó là Grass Set, nhấp OK.

Creating a new set of actionsCreating a new set of actionsCreating a new set of actions

Bước 3

Nhấp vào biểu tượng Create New Action, đặt tên nó là Grass Text, và nhấp Record.

Từ giờ trở đi, những điều bạn thực hiện sẽ được ghi lại, vì vậy hãy quan sát trên bảng Actions. Nếu bạn thực hiện bị lỗi, nhấp vào biểu tượng Stop Playing/Recording, và xóa những bước không cần thiết từ action Grass Text. Sau đó nhấp vào biểu tượng Begin Recording để tiếp tục.

Creating a new actionCreating a new actionCreating a new action

Bước 4

Với layer chữ đã chọn, đi tới Layer > Rename Layer... và đặt tên nó là 1.

Renaming the text layerRenaming the text layerRenaming the text layer

Bước 5

Tạo một layer mới bằng cách nhấp vào biểu tượng Create a New Layer, và đặt tên nó Grass 1, và nhấn OK.

Creating a new layerCreating a new layerCreating a new layer

Bước 6

Chọn layer 1 và đi tới Type > Create Work Path.

Creating the work pathCreating the work pathCreating the work path

Bước 7

Bây giờ chọn layer Grass 1. Sau đó chọn Brush Tool (B) và chọn Grass Brush 1 với các tùy chọn:

  • Mode: Normal
  • Opacity: 100%
  • Flow: 100%
  • Pen Related Options: Unchecked
Selecting the brushSelecting the brushSelecting the brush

Bước 8

Đi tới Window > Paths để mở bảng Paths. Sau đó right-click vào Work Path và chọn Stroke Path. Chọn Brush cùng hủy kiểm Simulate Pressure, và sau đó nhấp OK.

Creating the borderCreating the borderCreating the border

Bước 9

Chọn layer 1. Sau đó tạo một layer mới và đặt tên nó Grass 2.

Creating the second brush layerCreating the second brush layerCreating the second brush layer

Bước 10

Bây giờ chọn Brush Tool (B) với các cài đặt:

  • Brush: Grass Brush 2
  • Mode: Normal
  • Opacity: 100%
  • Flow: 100%
  • Pen Related Options: Unchecked
Selecting the second brushSelecting the second brushSelecting the second brush

Bước 11

Quay lại bảng PathsRight-click vào Work Path và chọn Stroke Path. Giống như trước, chọn Brush cùng hủy dấu kiểm Simulate Pressure, và nhấp chọn OK. Sau đó, xóa Work Path.

Creating the second borderCreating the second borderCreating the second border

Bước 12

Bây giờ chọn layer 1 lần nữa. Sau đó ấn giữ phím Shift và nhấp vào layer Grass 1 để chọn tất cả các layer (ngoại trừ layer Background).

Selecting the layersSelecting the layersSelecting the layers

Bước 13

Right-click vào layer Grass 1 và chọn Convert to Smart Object.

Convert to Smart ObjectConvert to Smart ObjectConvert to Smart Object

Bước 14

Bây giờ double-click vào layer Grass 1 để mở cửa sổ Layer Style. Hãy bắt đầu với Bevel & Emboss:

  • Style: Inner Bevel
  • Technique: Smooth
  • Depth: 100%
  • Direction: Up
  • Size: 26 px
  • Soften: 0%
  • Use Global Light: Unchecked
  • Angle: 90º
  • Altitude: 30º
  • Gloss Contour: Linear
  • Anti-Aliased: Unchecked
  • Highlight Mode: Screen
  • Highlight Mode Color: #ffffff
  • Highlight Mode Opacity: 16%
  • Shadow Mode: Multiply
  • Shadow Mode Color: #000000
  • Shadow Mode Opacity: 30%
Bevel and Emboss settingsBevel and Emboss settingsBevel and Emboss settings

Bước 15

Thêm Inner Shadow với các cài đặt:

  • Blend Mode: Multiply
  • Color: #000000
  • Opacity: 22%
  • Use Global Light: Unchecked
  • Angle: -90º
  • Distance: 14 px
  • Choke: 16%
  • Size: 4 px
  • Contour: Linear
  • Anti-aliased: Unchecked
  • Noise: 0%
Inner Shadow settingsInner Shadow settingsInner Shadow settings

Bước 16

Thêm Gradient Overlay với các cài đặt:

  • Blend Mode: Overlay
  • Dither: Unchecked
  • Opacity: 46%
  • Reverse: Unchecked
  • Style: Linear
  • Align with Layer: Checked
  • Angle: 90º
  • Scale: 89%

Nhấp vào Gradient Bar và chọn một gradient với các cài đặt:

  • First Stop Color: #000000
  • First Stop Position: 0%
  • Second Stop Color: #FFFB9C
  • Second Stop Position: 100%
Gradient Overlay settingsGradient Overlay settingsGradient Overlay settings

Bước 17

Thêm Pattern Overlay với các cài đặt:

  • Blend Mode: Normal
  • Opacity: 100%
  • Pattern: Chọn Grass Pattern mà bạn đã cài đặt lúc bắt đầu bài hướng dẫn.
  • Scale: 25%
  • Link with Layer: Checked
Pattern Overlay settingsPattern Overlay settingsPattern Overlay settings

Bước 18

Thêm Drop Shadow với các cài đặt:

  • Blend Mode: Multiply
  • Color#000000
  • Opacity: 31%
  • Use Global Light: Unchecked
  • Angle: 23º
  • Distance: 12 px
  • Spread: 0%
  • Size: 1 px
  • Contour: Linear
  • Anti-Aliased: Unchecked
  • Noise: 0%
  • Layer Knocks Out Drop Shadow: Checked

Sau đó, nhấp vào OK.

Drop Shadow settingsDrop Shadow settingsDrop Shadow settings

Bước 19

Đặt lại tên layer Grass 1 thành Grass Text. Sau đó, nhấp vào biểu tượng Stop Playing/Recording trong bảng Actions.

Finishing the actionFinishing the actionFinishing the action

Và kết quả là: 

Final Result imageFinal Result imageFinal Result image

Xin chúc mừng, bây giờ bạn đã hoàn thành!

Trong bài viết này, bạn đã học được cách để tạo một hiệu ứng chữ cỏ trong  Adobe Photoshop.

Chúng ta bắt đầu bằng việc tạo brush, sau đó chúng ta tạo text và trong khi thực hiện ghi lại action, chúng ta đã thêm một đường biên bằng cách sử dụng công cụ brush và Path, sau đó cuối cùng sử dụng Layer Style để làm cho nó trông giống cỏ.

Những điều cần nhớ trước khi thực hiện Action:

  • Chắc chắn rằng bạn đã cài đặt Pattern.
  • Chắc chắn rằng Brush Opacity và Flow được thiết lập lên 100%.
  • Chắc chắn rằng bạn thực hiện action với layer chữ được chọn.

Để thực hiện, bạn cần chọn action Grass Text và nhấp vào Play trên bảng Actions. Tôi hy vọng, bạn thích bài viết này, và đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới. Action này chúng tôi thực hiện là một phần của Grass Generator.

promo imagepromo imagepromo image
Grass Generator
Advertisement
Did you find this post useful?
One subscription.
Unlimited Downloads.
Get unlimited downloads